Food delivery đã trở thành một phần quen thuộc trong hành vi tiêu dùng, nhưng đối với phần lớn doanh nghiệp F&B, đây vẫn chủ yếu là kênh bổ sung cho hoạt động kinh doanh tại cửa hàng.
Theo Báo cáo Thị trường Kinh doanh Ẩm thực Việt Nam 2025 của iPOS.vn và Nestlé Professional, chỉ 2,22% doanh nghiệp được khảo sát ghi nhận từ 70% doanh thu trở lên đến từ food app, trong khi gần 80% có doanh thu online dưới 30%.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tỷ trọng doanh thu. Khi một cửa hàng đồng thời nhận đơn tại quầy, GrabFood, ShopeeFood, website và các kênh trực tuyến khác, độ phức tạp trong vận hành tăng lên rất nhanh.
1. Điểm nghẽn không nằm ở số lượng đơn hàng
Một cửa hàng có thể dễ dàng bổ sung thêm một nền tảng giao đồ ăn. Nhưng mỗi kênh mới thường đi kèm một giao diện quản lý, menu, chương trình khuyến mại, dữ liệu đơn hàng và quy trình đối soát riêng.
Ở quy mô nhỏ, sự phân mảnh này có thể được xử lý bằng con người.
Khi doanh nghiệp phát triển thành chuỗi, vấn đề trở nên khác hẳn.
Nếu 50 cửa hàng cùng hoạt động trên nhiều nền tảng nhưng dữ liệu không được chuẩn hóa, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc kiểm soát doanh thu, đồng bộ menu, đánh giá hiệu suất từng kênh và so sánh hiệu quả giữa các điểm bán.
Với hệ thống nhượng quyền, thách thức còn lớn hơn bởi franchisor không trực tiếp vận hành tất cả cửa hàng.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không còn là có nên tham gia food delivery hay không, mà là làm thế nào để nhiều kênh bán hàng không tạo ra nhiều hệ thống vận hành khác nhau.
2. FoodHub đưa nhiều luồng đơn hàng về một hệ thống
FoodHub của iPOS.vn được phát triển theo hướng kết nối các nền tảng giao đồ ăn với hệ thống quản lý bán hàng tại cửa hàng.
Các đơn từ GrabFood, ShopeeFood, Cửa Hàng Online MoMo, iPOS WebOrder cùng với đơn trực tiếp tại quán có thể được tập trung về cùng một hệ thống.
Thay vì nhân viên phải theo dõi nhiều thiết bị và nhập lại đơn hàng, dữ liệu có thể được đồng bộ trực tiếp vào quy trình vận hành.
Giá trị của giải pháp không chỉ nằm ở việc giảm thao tác.
Khi menu, trạng thái món, đơn hàng và doanh thu được kết nối, doanh nghiệp có khả năng hình thành một nguồn dữ liệu thống nhất hơn cho toàn bộ hoạt động bán hàng.
Đây là khác biệt quan trọng giữa số hóa một công việc và tích hợp một hệ thống vận hành.
3. Với chuỗi và franchise, giá trị lớn nhất nằm ở dữ liệu
Một cửa hàng sử dụng hệ thống tích hợp có thể tiết kiệm thời gian xử lý đơn.
Một chuỗi hàng trăm cửa hàng có thể nhận được giá trị lớn hơn nhiều: khả năng kiểm soát.
Ông Đỗ Duy Thanh, Giám đốc Công ty tư vấn FnB Director, Sáng lập Vietnam Franchise Review, nhận định:
“Thách thức của một chuỗi nhượng quyền không phải là mở thêm bao nhiêu kênh bán hàng, mà là càng mở rộng càng dễ hình thành những ‘ốc đảo dữ liệu’. POS một nơi, food delivery một nơi, CRM một nơi và franchisee lại quản lý theo một cách khác. Khi đó hệ thống có thể lớn về số lượng cửa hàng nhưng năng lực kiểm soát lại không tăng tương ứng. Công nghệ chỉ thực sự tạo giá trị khi giúp franchisor chuẩn hóa dữ liệu và đưa toàn bộ mạng lưới về một nguồn thông tin đủ thống nhất để ra quyết định.”
Trong franchise, dữ liệu càng quan trọng bởi franchisor phải quản trị một mạng lưới được vận hành bởi nhiều chủ đầu tư khác nhau.
Nếu các cửa hàng sử dụng cùng một cấu trúc menu, quy trình nhận đơn và chuẩn dữ liệu, doanh nghiệp có thể nhìn thấy sự khác biệt về hiệu suất giữa từng điểm bán.
Một cửa hàng có tỷ lệ hủy đơn bất thường có thể được phát hiện.
Một sản phẩm bán tốt trên delivery nhưng kém hiệu quả tại cửa hàng có thể được phân tích riêng.
Một khu vực đang phụ thuộc quá nhiều vào khuyến mại cũng có thể được nhận diện sớm hơn.
Với một cửa hàng, tích hợp giúp giảm thao tác. Với một hệ thống nhượng quyền, tích hợp giúp giảm mất kiểm soát.
4. Ưu đãi GrabFood giải quyết đầu vào, hiệu quả dài hạn vẫn nằm ở vận hành
Song song với giải pháp công nghệ, iPOS.vn và GrabFood cũng triển khai chương trình hỗ trợ các merchant mới tham gia nền tảng.
Theo chương trình công bố trong tháng 4/2026, các cửa hàng đủ điều kiện ngoài Hà Nội và TP.HCM có thể được giảm thêm 5% phí chiết khấu trong 30 ngày đầu, gia tăng thời gian hiển thị và có thêm cơ hội xuất hiện trong một số bộ sưu tập trên GrabFood.
Các chính sách này có thể giúp giảm rào cản trong giai đoạn đầu.
Tuy nhiên, ưu đãi không quyết định hiệu quả dài hạn của một kênh bán hàng.
Một doanh nghiệp có thể tăng số lượng đơn nhờ giảm giá hoặc tăng hiển thị, nhưng doanh thu tăng chưa chắc đồng nghĩa lợi nhuận tăng tương ứng.
Về dài hạn, doanh nghiệp vẫn phải trả lời được những câu hỏi cơ bản: doanh thu thực nhận sau chiết khấu là bao nhiêu, giá vốn thế nào, chi phí khuyến mại ra sao, đơn hàng nào thực sự tạo đóng góp lợi nhuận và kênh nào đang mang lại hiệu quả tốt nhất.
Đây cũng là lý do dữ liệu tích hợp có giá trị lớn hơn một chương trình ưu đãi ngắn hạn.
5. Food delivery cần được quản trị như một kênh kinh doanh riêng
Khi food delivery còn chiếm tỷ trọng nhỏ, doanh nghiệp thường xem đây như một phần bổ sung của doanh thu cửa hàng.
Cách tiếp cận này sẽ ngày càng thiếu chính xác.
Mỗi kênh có cấu trúc kinh tế khác nhau.
Đơn bán tại cửa hàng có chi phí khác với đơn qua nền tảng. Delivery phát sinh thêm commission, khuyến mại, bao bì và một số chi phí liên quan đến vận hành đơn hàng.
Do đó, doanh nghiệp chuỗi cần tiến tới quản trị P&L theo từng kênh, thay vì chỉ nhìn tổng doanh thu.
Một kênh có thể mang lại doanh thu lớn nhưng đóng góp lợi nhuận thấp. Ngược lại, một kênh có tỷ trọng doanh thu nhỏ hơn nhưng tận dụng tốt công suất bếp trong giờ thấp điểm có thể tạo ra giá trị đáng kể.
Khi dữ liệu bán hàng được hợp nhất, doanh nghiệp mới có nền tảng để thực hiện những phân tích này một cách nhất quán trên toàn hệ thống.
6. Góc nhìn VFR: công nghệ F&B đang chuyển từ ứng dụng sang hạ tầng
Sự hợp tác giữa iPOS.vn và GrabFood đáng chú ý không chỉ bởi hai doanh nghiệp kết nối sản phẩm với nhau.
Nó phản ánh một xu hướng rộng hơn của ngành F&B: doanh nghiệp không cần thêm nhiều phần mềm độc lập, mà cần các hệ thống có khả năng kết nối với nhau.
POS, food delivery, CRM, loyalty, kho, kế toán và dữ liệu franchise nếu tồn tại dưới dạng những hệ thống tách biệt sẽ làm tăng chi phí quản trị khi chuỗi mở rộng.
Ngược lại, khi dữ liệu được chuẩn hóa và hội tụ về một nguồn, doanh nghiệp có thể tiến gần hơn đến mô hình single source of truth, tức một nguồn dữ liệu thống nhất để toàn hệ thống sử dụng trong quản trị và ra quyết định.
Đối với cửa hàng độc lập, đây là câu chuyện hiệu suất.
Đối với chuỗi F&B, đây là câu chuyện quản trị.
Và đối với một hệ thống franchise, đây là một phần của hạ tầng để nhân rộng mô hình mà không đánh mất khả năng kiểm soát.
Ở góc nhìn của Vietnam Franchise Review, đây mới là giá trị dài hạn của những giải pháp như FoodHub. Food delivery có thể tiếp tục thay đổi, nền tảng có thể thay đổi và hành vi khách hàng cũng sẽ thay đổi. Nhưng nhu cầu đưa toàn bộ dữ liệu kinh doanh về một hệ thống có khả năng kiểm soát sẽ ngày càng trở thành yêu cầu nền tảng khi doanh nghiệp F&B phát triển từ một cửa hàng thành chuỗi, và từ chuỗi thành hệ thống nhượng quyền.
